娓娓而談

wěi wěi ér tán vỉ vỉ nhi đàm

Hán Việt: vỉ vỉ nhi đàm · Pinyin: wěi wěi ér tán

Tổng quan

Cấu tạo: (vỉ) + (vỉ) + (nhi) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续不倦地谈论着。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to speak engagingly
  • Cihui (idiom) to speak engagingly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

侃侃而谈 · 口若悬河