侃侃而談
khản khản nhi đàm
Hán Việt: khản khản nhi đàm · Pinyin: kǎn kǎn ér tán
Tổng quan
nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin
Nghĩa
Việt
- Cihui nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侃侃:理直气壮,从容不迫。理直气壮、从容不迫地说话。
- Tân Hoa Tự Điển 侃侃理直气壮,从容不迫。理直气壮、从容不迫地说话。
Eng
- CC-CEDICT to speak frankly with assurance
- Cihui to speak frankly with assurance