娛樂性公園
ngu nhạc tính công viên
Hán Việt: ngu nhạc tính công viên · Pinyin: yú lè xìng gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 性 (tính) + 公 (công) + 園 (viên)
Hán Việt: ngu nhạc tính công viên · Pinyin: yú lè xìng gōng yuán
Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 性 (tính) + 公 (công) + 園 (viên)