娛樂的狀態

ngu nhạc đích trạng thái

Hán Việt: ngu nhạc đích trạng thái

Tổng quan

sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển, sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười

Cấu tạo: (ngu) + (nhạc) + (đích) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển, sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười