娛樂軟件業
ngu nhạc nhuyễn kiện nghiệp
Hán Việt: ngu nhạc nhuyễn kiện nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 娛樂軟件業 úlè ruǎnjiànyè p.w. entertainment software industry