娜多家瑟咤

na đa gia sắt trá

Hán Việt: na đa gia sắt trá

Tổng quan

na đa gia sắt trá (物名)Dantakāṣṭha,譯曰齒木。見梵語雜名。☸

Cấu tạo: (na) + (đa) + (gia) + (sắt) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui na đa gia sắt trá (物名)Dantakāṣṭha,譯曰齒木。見梵語雜名。☸