婀娜多姿

ē nuó duō zīa na đa tư

Hán Việt: a na đa tư · Pinyin: ē nuó duō zī

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容姿态柔和而美好。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容姿态柔和而美好。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容儀態柔美,風姿綽約。如:「她婀娜多姿的舞姿,令許多男士為之傾倒。」

Cấu tạo: 婀 (a) + 娜 (na) + 多 (đa) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容姿态柔和而美好。"}
  • Biên soạn 婀娜多姿 nuóduōzī f.e. have graceful and slender figure

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容儀態柔美,風姿綽約。如:「她婀娜多姿的舞姿,令許多男士為之傾倒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容姿态柔和而美好。

Eng

  • Cihui 婀娜多姿 nuóduōzī f.e. have graceful and slender figure; Tā tiào qǐ wǔ lái ∼. Her dancing figure is lithe and graceful

Từ liên quan

Gần nghĩa

婀娜多姿的 · 多姿多彩 · 婀娜妩媚 · 多姿多采 · 婀娜//猗傩