娛樂性藥物 yú lè xìng yào wù · ngu nhạc tính dược vật Hán Việt: ngu nhạc tính dược vật · Pinyin: yú lè xìng yào wù Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 性 (tính) + 藥 (dược) + 物 (vật)Pinyinyú lè xìng yào wùHán Việtngu nhạc tính dược vậtCấu tạo娛 + 樂 + 性 + 藥 + 物 · ngu + nhạc + tính + dược + vật nghĩa thành phần: ngu + nhạc + tính + dược + vật