娶某人爲妻 thú mỗ nhân vi thê Hán Việt: thú mỗ nhân vi thê Tổng quan Cấu tạo: 娶 (thú) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 妻 (thê)Hán Việtthú mỗ nhân vi thêCấu tạo娶 + 某 + 人 + 爲 + 妻 · thú + mỗ + nhân + vi + thê nghĩa thành phần: thú + mỗ + nhân + vi + thê Nghĩa EngCihui lead sb. the altar