婀娜多姿的
a na đa tư đích
Hán Việt: a na đa tư đích
Tổng quan
làm dáng, làm đỏm, quyến rũ, khêu gợi, làm say đắm người (nụ cười, cái liếc mắt)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điệu bộ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi coquettish
Hán Việt: a na đa tư đích
làm dáng, làm đỏm, quyến rũ, khêu gợi, làm say đắm người (nụ cười, cái liếc mắt)