婆兜释翅搜

bà đâu thích sí sưu

Hán Việt: bà đâu thích sí sưu

Tổng quan

bà đâu thích sí sưu (地名)伽毘羅城之異名。見迦毘羅婆蘇都條。☸

Cấu tạo: (bà) + (đâu) + (thích) + (sí) + (sưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà đâu thích sí sưu (地名)伽毘羅城之異名。見迦毘羅婆蘇都條。☸