婆塞羯罗伐摩

bà tắc yết la phạt ma

Hán Việt: bà tắc yết la phạt ma

Tổng quan

bà tắc yết la phạt ma (人名)Bhāskaravarman,國王名。譯曰日冑。見西域記十。☸

Cấu tạo: (bà) + (tắc) + (yết) + (la) + (phạt) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà tắc yết la phạt ma (人名)Bhāskaravarman,國王名。譯曰日冑。見西域記十。☸