婆捺啰婆捺么洗
bà nại la bà nại yêu tẩy
Hán Việt: bà nại la bà nại yêu tẩy
Tổng quan
bà nại la bà nại ma tiển (雜語)Bhādrapadamāse,又曰跋捺囉婆娜麼洗。又曰婆達羅鉢陀、跋陀娜婆娜。譯曰六月。婆捺囉婆捺為星宿之名,麼洗為月之義。飾宗記六末曰:「婆達羅跋陀,六月也。」☸
Cấu tạo: 婆 (bà) + 捺 (nại) + 啰 (la) + 婆 (bà) + 捺 (nại) + 么 (yêu) + 洗 (tẩy)
Nghĩa
Việt
- Cihui bà nại la bà nại ma tiển (雜語)Bhādrapadamāse,又曰跋捺囉婆娜麼洗。又曰婆達羅鉢陀、跋陀娜婆娜。譯曰六月。婆捺囉婆捺為星宿之名,麼洗為月之義。飾宗記六末曰:「婆達羅跋陀,六月也。」☸