婆罗贺摩拏

bà la hạ ma noa

Hán Việt: bà la hạ ma noa

Tổng quan

bà la hạ ma nã (雜名)又曰婆羅欱末拏Brāhmana,婆羅門之具稱也。見婆羅門條。☸

Cấu tạo: (bà) + (la) + (hạ) + (ma) + (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà la hạ ma nã (雜名)又曰婆羅欱末拏Brāhmana,婆羅門之具稱也。見婆羅門條。☸