婆舍跋提天 bà xá bạt đề thiên Hán Việt: bà xá bạt đề thiên Tổng quan bà xá bạt đề thiên (界名)見婆舍跋提項。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 舍 (xá) + 跋 (bạt) + 提 (đề) + 天 (thiên)Hán Việtbà xá bạt đề thiênCấu tạo婆 + 舍 + 跋 + 提 + 天 · bà + xá + bạt + đề + thiên nghĩa thành phần: bà + xá + bạt + đề + thiên Nghĩa ViệtCihui bà xá bạt đề thiên (界名)見婆舍跋提項。☸