婚內生育率 hôn nội sanh dục suất Hán Việt: hôn nội sanh dục suất Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 內 (nội) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 率 (suất)Hán Việthôn nội sanh dục suấtCấu tạo婚 + 內 + 生 + 育 + 率 · hôn + nội + sanh + dục + suất nghĩa thành phần: hôn + nội + sanh + dục + suất Nghĩa EngCihui 婚內生育率 ūnnèi shēngyùlǜ n. legitimate fertility rate