婚前性行為

hūn qián xìng xíng wéi hôn tiền tính hành vi

Hán Việt: hôn tiền tính hành vi · Pinyin: hūn qián xìng xíng wéi

Tổng quan

quan hệ tình dục trước hôn nhân

Cấu tạo: (hôn) + (tiền) + (tính) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ tình dục trước hôn nhân

Eng

  • CC-CEDICT premarital sex
  • Cihui premarital sex