婚姻註冊處 hūn yīn zhù cè chù · hôn nhân chú sách xử Hán Việt: hôn nhân chú sách xử · Pinyin: hūn yīn zhù cè chù Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 註 (chú) + 冊 (sách) + 處 (xử)Pinyinhūn yīn zhù cè chùHán Việthôn nhân chú sách xửCấu tạo婚 + 姻 + 註 + 冊 + 處 · hôn + nhân + chú + sách + xử nghĩa thành phần: hôn + nhân + chú + sách + xử