婚姻登记员 hūn yīn dēng jì yuán·hôn nhân đăng kí viên Hán Việt: hôn nhân đăng kí viên · Pinyin: hūn yīn dēng jì yuán Tổng quan Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 員 (viên)Pinyinhūn yīn dēng jì yuánHán Việthôn nhân đăng kí viênCấu tạo婚 + 姻 + 登 + 記 + 員 · hôn + nhân + đăng + kí + viên nghĩa thành phần: hôn + nhân + đăng + kí + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhân viên đăng ký kết hônĐứcHandedict Standesbeamter Từ liên quan Gần nghĩa婚姻介绍所 · 婚姻之神 · 婚姻生活 · 婚姻自主 · 婚姻调解 · 婚姻注册处 · 婚姻登记处 · 婚姻登记证