婚姻解體表

hôn nhân giải thể biểu

Hán Việt: hôn nhân giải thể biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nhân) + (giải) + (thể) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 婚姻解體表 ūnyīn jiětǐbiǎo n. marriage-dissolution table M:ge/¹zhāng