婦女保健站 phụ nữ bảo kiện trạm Hán Việt: phụ nữ bảo kiện trạm Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 保 (bảo) + 健 (kiện) + 站 (trạm)Hán Việtphụ nữ bảo kiện trạmCấu tạo婦 + 女 + 保 + 健 + 站 · phụ + nữ + bảo + kiện + trạm nghĩa thành phần: phụ + nữ + bảo + kiện + trạm Nghĩa EngCihui maternity clinic