婦女工藝家

phụ nữ công nghệ gia

Hán Việt: phụ nữ công nghệ gia

Tổng quan

nữ công nhân

Cấu tạo: (phụ) + (nữ) + (công) + (nghệ) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ công nhân