婦女政治家

phụ nữ chánh trì gia

Hán Việt: phụ nữ chánh trì gia

Tổng quan

nữ chính khách, nữ chính khách có tài trong việc quản lý nhà nước; nữ chính khách sáng suốt nhìn xa trông rộng

Cấu tạo: (phụ) + (nữ) + (chánh) + (trì) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ chính khách, nữ chính khách có tài trong việc quản lý nhà nước; nữ chính khách sáng suốt nhìn xa trông rộng