婦幼保健站 phụ ấu bảo kiện trạm Hán Việt: phụ ấu bảo kiện trạm Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 幼 (ấu) + 保 (bảo) + 健 (kiện) + 站 (trạm)Hán Việtphụ ấu bảo kiện trạmCấu tạo婦 + 幼 + 保 + 健 + 站 · phụ + ấu + bảo + kiện + trạm nghĩa thành phần: phụ + ấu + bảo + kiện + trạm Nghĩa EngCihui 婦幼保健站 ùyòu bǎojiànzhàn p.w. maternity and child-care center