婴儿坏血病

anh nhi hoại huyết bệnh

Hán Việt: anh nhi hoại huyết bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 壞 (hoại) + 血 (huyết) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh scorbut trẻ em
  • Biên soạn 嬰兒壞血病 īng'ér huàixuèbìng n. infantile scurvy

Eng

  • Cihui 嬰兒壞血病 īng'ér huàixuèbìng n. infantile scurvy
  • Tần suất từ 嬰兒壞血病 īng'ér huàixuèbìng n. infantile scurvy

Từ liên quan

Gần nghĩa

婴儿手推车 · 嬰兒行菩薩 · 婴儿小床 · 婴儿时代 · 婴儿猝死综合症 · 婴儿式语言 · 婴儿死亡率 · 婴儿测量法