婴儿麦片食品

yīng ér mài piàn shí pǐnanh nhi mạch phiến thực phẩm

Hán Việt: anh nhi mạch phiến thực phẩm · Pinyin: yīng ér mài piàn shí pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 麥 (mạch) + 片 (phiến) + 食 (thực) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột ăn dặm

Đức

  • Handedict Babybrei

Từ liên quan

Gần nghĩa

婴儿手推车 · 婴儿猝死综合症 · 嬰兒行菩薩 · 食品加工机 · 食品杂货店 · 食品药品监督局 · 婴儿双岐杆菌 · 食品生产专业