对比重音度

đối bỉ trọng âm độ

Hán Việt: đối bỉ trọng âm độ

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 音 (âm) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức độ trọng âm đối chiếu
  • Biên soạn 對比重音度 uìbǐ zhòngyīndù n. <lg.> contrastive stress

Eng

  • Cihui 對比重音度 uìbǐ zhòngyīndù n. <lg.> contrastive stress

Từ liên quan

Gần nghĩa

对比温度 · 对比联想 · 对比语言学 · 对比丰富 · 对比分析 · 对比意义 · 对比画法 · 对比租金