对比语篇分析
đối bỉ ngữ thiên phân tích
Hán Việt: đối bỉ ngữ thiên phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 語 (ngữ) + 篇 (thiên) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân tích văn bản đối chiếu
- Biên soạn 對比語篇分析 uìbǐ yǔpiān fēnxi n. <lg.> contrastive discourse analysis
Eng
- Cihui 對比語篇分析 uìbǐ yǔpiān fēnxi n. <lg.> contrastive discourse analysis