對比語篇分析

đối bỉ ngữ thiên phân tích

Hán Việt: đối bỉ ngữ thiên phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (bỉ) + (ngữ) + (thiên) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對比語篇分析 uìbǐ yǔpiān fēnxi n. <lg.> contrastive discourse analysis