媒體播放機 môi thể bá phóng ki Hán Việt: môi thể bá phóng ki Tổng quan Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 播 (bá) + 放 (phóng) + 機 (ki)Hán Việtmôi thể bá phóng kiCấu tạo媒 + 體 + 播 + 放 + 機 · môi + thể + bá + phóng + ki nghĩa thành phần: môi + thể + bá + phóng + ki Nghĩa EngCihui MediPlayer