媽拉個臭的

mụ lạp cá xú đích

Hán Việt: mụ lạp cá xú đích

Tổng quan

Cấu tạo: (mụ) + (lạp) + (cá) + (xú) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 媽拉個臭的 ālage chòu de v.p. <vulg.> fuck