嫉妒得要死 tật đố đắc yếu tử Hán Việt: tật đố đắc yếu tử Tổng quan Cấu tạo: 嫉 (tật) + 妒 (đố) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 死 (tử)Hán Việttật đố đắc yếu tửCấu tạo嫉 + 妒 + 得 + 要 + 死 · tật + đố + đắc + yếu + tử nghĩa thành phần: tật + đố + đắc + yếu + tử Nghĩa EngCihui be green with envy