嫩草怕霜霜怕日
nộn thảo phạ sương sương phạ nhật
Hán Việt: nộn thảo phạ sương sương phạ nhật · Pinyin: nèn cǎo pà shuāng shuāng pà rì
Tổng quan
Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 草 (thảo) + 怕 (phạ) + 霜 (sương) + 霜 (sương) + 怕 (phạ) + 日 (nhật)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻你欺侮别人,还会被比你更恶的人欺侮。