嫻雅

xián yǎ nhàn nhã

Hán Việt: nhàn nhã · Pinyin: xián yǎ

Tổng quan

tao nhã | duyên dáng | thanh lịch | điềm tĩnh

Cấu tạo: (nhàn) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tao nhã | duyên dáng | thanh lịch | điềm tĩnh

Eng

  • Cihui refined; graceful; elegant; serene

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

文雅 · 闲雅

Từ trái nghĩa

庸俗