嫻雅

xián yǎ nhàn nhã

Hán Việt: nhàn nhã · Pinyin: xián yǎ

Tổng quan

tao nhã | duyên dáng | thanh lịch | điềm tĩnh

Cấu tạo: (nhàn) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tao nhã | duyên dáng | thanh lịch | điềm tĩnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉靜文雅。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「勃衣方領,能矩步,辭言嫻雅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文静大方举止娴雅|仪态娴雅。

Eng

  • CC-CEDICT refined|graceful|elegant|serene
  • Cihui refined; graceful; elegant; serene

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

文雅 · 闲雅

Từ trái nghĩa

庸俗