嬰兒壞血病

anh nhi hoại huyết bệnh

Hán Việt: anh nhi hoại huyết bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nhi) + (hoại) + (huyết) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嬰兒壞血病 īng'ér huàixuèbìng n. infantile scurvy