嬰兒測量法

anh nhi trắc lượng pháp

Hán Việt: anh nhi trắc lượng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nhi) + (trắc) + (lượng) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pedometry