嬰兒用外衣 anh nhi dụng ngoại y Hán Việt: anh nhi dụng ngoại y Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 用 (dụng) + 外 (ngoại) + 衣 (y)Hán Việtanh nhi dụng ngoại yCấu tạo嬰 + 兒 + 用 + 外 + 衣 · anh + nhi + dụng + ngoại + y nghĩa thành phần: anh + nhi + dụng + ngoại + y Nghĩa EngCihui gertrude