嬰兒的便盆

yīng ér de biàn pén anh nhi đích tiện bồn

Hán Việt: anh nhi đích tiện bồn · Pinyin: yīng ér de biàn pén

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nhi) + (đích) + 便 (tiện) + (bồn)