子任務處理 tử nhâm vụ xử lí Hán Việt: tử nhâm vụ xử lí Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttử nhâm vụ xử líCấu tạo子 + 任 + 務 + 處 + 理 · tử + nhâm + vụ + xử + lí nghĩa thành phần: tử + nhâm + vụ + xử + lí Nghĩa EngCihui subtasking