子囊城郢

zǐ náng chéng yǐngtử nang thành dĩnh

Hán Việt: tử nang thành dĩnh · Pinyin: zǐ náng chéng yǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

春秋時楚國令尹子囊,在死時仍不忘修築郢城的故事。見《左傳.襄公十四年》。

Cấu tạo: 子 (tử) + 囊 (nang) + 城 (thành) + 郢 (dĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春秋時楚國令尹子囊,在死時仍不忘修築郢城的故事。見《左傳.襄公十四年》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子囊孢子 · 子囊菌纲 · 子囊壳 · 子囊座 · 子囊盘 · 子囊菌 · 子囊膜目 · 子囊菌类