子存區組合 tử tồn khu tổ hợp Hán Việt: tử tồn khu tổ hợp Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 存 (tồn) + 區 (khu) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Hán Việttử tồn khu tổ hợpCấu tạo子 + 存 + 區 + 組 + 合 · tử + tồn + khu + tổ + hợp nghĩa thành phần: tử + tồn + khu + tổ + hợp Nghĩa EngCihui subpool