子宮復位術 tử cung phục vị thuật Hán Việt: tử cung phục vị thuật Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 復 (phục) + 位 (vị) + 術 (thuật)Hán Việttử cung phục vị thuậtCấu tạo子 + 宮 + 復 + 位 + 術 · tử + cung + phục + vị + thuật nghĩa thành phần: tử + cung + phục + vị + thuật Nghĩa EngCihui orthometria