子宮測量器

tử cung trắc lượng khí

Hán Việt: tử cung trắc lượng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (trắc) + (lượng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hysterometer