子宮牽引鉗

tử cung khiên dẫn kiềm

Hán Việt: tử cung khiên dẫn kiềm

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (khiên) + (dẫn) + (kiềm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui uterotractor