子宮積膿氣

tử cung tích nùng khí

Hán Việt: tử cung tích nùng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (tích) + (nùng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pyophysometra