子宮肌層的 tử cung cơ tằng đích Hán Việt: tử cung cơ tằng đích Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 肌 (cơ) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việttử cung cơ tằng đíchCấu tạo子 + 宮 + 肌 + 層 + 的 · tử + cung + cơ + tằng + đích nghĩa thành phần: tử + cung + cơ + tằng + đích Nghĩa EngCihui myometrial