子宮造影術 tử cung tạo ảnh thuật Hán Việt: tử cung tạo ảnh thuật Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)Hán Việttử cung tạo ảnh thuậtCấu tạo子 + 宮 + 造 + 影 + 術 · tử + cung + tạo + ảnh + thuật nghĩa thành phần: tử + cung + tạo + ảnh + thuật Nghĩa EngCihui uterography