子掃描程序 tử tảo miêu trình tự Hán Việt: tử tảo miêu trình tự Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việttử tảo miêu trình tựCấu tạo子 + 掃 + 描 + 程 + 序 · tử + tảo + miêu + trình + tự nghĩa thành phần: tử + tảo + miêu + trình + tự Nghĩa EngCihui subscanner