子机 tử ki Hán Việt: tử ki Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 機 (ki)Hán Việttử kiTừ loạidanhCấu tạo子 + 機 · tử + ki nghĩa thành phần: tử + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy bay mẹ bồng conMainlandKaggle Zh-Vi pickaback planeEngCihui pickaback planeTần suất từ pickaback plane Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿