子爵的身份 tử tước đích thân phân Hán Việt: tử tước đích thân phân Tổng quan tước tử tước tử Cấu tạo: 子 (tử) + 爵 (tước) + 的 (đích) + 身 (thân) + 份 (phân)Hán Việttử tước đích thân phânCấu tạo子 + 爵 + 的 + 身 + 份 · tử + tước + đích + thân + phân nghĩa thành phần: tử + tước + đích + thân + phân Nghĩa ViệtCihui tước tử tước tử